Thông tin tỷ giá php vnd vietcombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá php vnd vietcombank mới nhất ngày 21/01/2020 trên website Caidaulanh.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,075.00 23,105.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,614.73 15,772.45 16,104.98
CAD ĐÔ CANADA 17,375.73 17,551.24 17,921.27
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,459.12 23,696.08 24,195.66
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,378.00 3,504.86
EUR EURO 25,309.59 25,565.24 26,333.07
GBP BẢNG ANH 29,664.73 29,964.37 30,291.66
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930.76 2,960.36 3,004.69
INR RUPI ẤN ĐỘ - 325.20 337.96
JPY YÊN NHẬT 203.22 205.27 212.51
KRW WON HÀN QUỐC 18.23 19.19 21.03
KWD KUWAITI DINAR - 76,157.41 79,145.72
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,654.92 5,774.14
NOK KRONE NA UY - 2,548.96 2,655.29
RUB RÚP NGA - 375.52 418.44
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,391.29 2,481.09
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,917.79 17,088.68 17,309.92
THB BẠT THÁI LAN 670.90 745.44 779.65

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095.00' 23,105.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,667.00 15,797.00 16,267.00
CAD ĐÔ CANADA 17,493.00 17,609.00 18,080.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,615.00 23,766.00 24,099.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,387.00 3,517.00
EUR EURO 25,448.00 25,473.00 26,283.00
GBP BẢNG ANH 29,661.00 29,881.00 30,301.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938.00 2,943.00 3,058.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.30 207.80 213.30
KRW WON HÀN QUỐC 18.19' 18.99 21.79
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,558.00 2,638.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,405.00 2,455.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,940.00 17,040.00 17,440.00
THB BẠT THÁI LAN 710.55' 754.89 778.55

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125.00 23,130.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,031.00 16,095.00 16,335.00
CAD ĐÔ CANADA 17,558.00 17,629.00 17,831.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,656.00 23,751.00 24,057.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 30,052.00 30,233.00 30,540.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,935.00 2,947.00 2,999.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.38 211.73 214.21
KRW WON HÀN QUỐC - 19.21 20.86
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,999.00 17,067.00 17,274.00
THB BẠT THÁI LAN 746.00 749.00 791.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105.00 23,125.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,650.00' 15,758.00 16,135.00
CAD ĐÔ CANADA 17,431.00' 17,594.00 17,886.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,547.00' 23,748.00 24,110.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,303.00' 25,478.00 26,154.00
GBP BẢNG ANH 29,618.00 29,847.00 30,424.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.04' 208.55 212.12
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,046.00' 17,080.00 17,335.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,069.00 23,109.00 23,221.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,722.00 15,822.00 16,025.00
CAD ĐÔ CANADA 17,528.00 17,628.00 17,835.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,725.00 23,825.00 24,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,368.00 3,638.00
EUR EURO 25,494.00 25,594.00 25,901.00
GBP BẢNG ANH 29,866.00 29,966.00 30,178.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,883.00 3,094.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.00 209.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 21.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,476.00 5,958.00
NOK KRONE NA UY - 2,526.00 2,678.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,377.00 2,627.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,984.00 17,084.00 17,297.00
THB BẠT THÁI LAN - 737.00 823.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100.00' 23,120.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,772.00 15,835.00 16,030.00
CAD ĐÔ CANADA 17,603.00' 17,656.00 17,854.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,785.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,492.00 25,556.00 25,843.00
GBP BẢNG ANH - 29,955.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,965.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.58' 209.10 211.45
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,056.00' 17,107.00 17,299.00
THB BẠT THÁI LAN - 758.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,130.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,790.00 15,840.00 16,010.00
CAD ĐÔ CANADA 17,580.00 17,650.00 17,830.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,800.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,490.00' 25,560.00 25,820.00
GBP BẢNG ANH 29,790.00 29,910.00 30,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,970.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 205.00' 209.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,000.00' 17,100.00 17,270.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 750.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,054 23,100 23,253
AUD ĐÔ LA ÚC 15,787 15,821 16,153
CAD ĐÔ CANADA 17,476 17,585 17,954
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,713 23,768 24,395
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,378 3,384 3,512
EUR EURO 25,493 25,670 26,439
GBP BẢNG ANH 29,991 30,163 30,491
HKD ĐÔ HONGKONG 2,724 2,940 3,056
INR RUPI ẤN ĐỘ 314 326 338
JPY YÊN NHẬT 204.96 207.75 213.26
KRW WON HÀN QUỐC 19.19 19.24 21.09
KWD KUWAITI DINAR 77,067 77,117 77,953
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,687 5,639 5,929
NOK KRONE NA UY 2,434 2,553 2,660
RUB RÚP NGA 319 378 421
SAR SAUDI RIAL 6,042 6,160 6,404
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,266 2,394 2,484
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,047 17,103 17,327
THB BẠT THÁI LAN 735.23 750.59 785.05

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100.00 - 23,120.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,803.00' - 15,850.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,734.00' - 23,805.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,110 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,706 15,849 16,222
CAD ĐÔ CANADA 17,464 17,605 17,927
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,716 24,581
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,389 3,543
EUR EURO 25,481 25,583 26,051
GBP BẢNG ANH 29,773 30,043 30,514
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.49 208.37 212.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,478 2,668
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,900 17,053 17,373
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,791 15,881 16,121
CAD ĐÔ CANADA 17,558 17,658 17,323
CHF FRANCE THỤY SĨ 17,558 17,658 17,863
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,680 25,680 26,000
GBP BẢNG ANH 29,888 30,008 30,398
HKD ĐÔ HONGKONG 29,888 30,008 30,398
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.65 209.45 212.25
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,033 17,103 17,323
THB BẠT THÁI LAN 727 749 794

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,120 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,708 15,850 16,224
CAD ĐÔ CANADA 17,433 17,599 18,125
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,338
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,492 25,620 26,213
GBP BẢNG ANH 29,777 30,078 30,719
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.67 208.55 211.89
KRW WON HÀN QUỐC 21.09
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,916 17,069 17,393
THB BẠT THÁI LAN 786.77

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,120.00 23,210.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,787.00 15,834.00 16,005.00
CAD ĐÔ CANADA 17,585.00 17,638.00 17,829.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,472.00 25,548.00 25,824.00
GBP BẢNG ANH 29,893.00 29,983.00 30,307.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.57 209.20 211.46
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,052.00 17,103.00 17,287.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,070.00 23,120.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,908.00 16,089.00
CAD ĐÔ CANADA 17,656.00 17,871.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,869.00 24,156.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,400.00 3,527.00
EUR EURO 25,658.00 25,963.00
GBP BẢNG ANH 30,179.00 30,537.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,954.00 3,013.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.18 211.72
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,567.00 2,684.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,127.00 17,323.00
THB BẠT THÁI LAN 745.00 777.00

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,465 23,120 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,760 15,810 16,100
CAD ĐÔ CANADA 17,610 17,680 17,870
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,610 23,750 24,170
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,510 25,590 25,870
GBP BẢNG ANH 29,930 30,050 30,350
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.9 209.5 212.2
KRW WON HÀN QUỐC 19.8 21.9
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,070 17,090 17,310
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,813 16,141
CAD ĐÔ CANADA 17,662 17,920
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,834 24,183
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,265 3,645
EUR EURO 25,631 26,460
GBP BẢNG ANH 30,126 30,450
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919 3,042
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.79 211.51
KRW WON HÀN QUỐC 18.82 21
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,450 2,768
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,343 2,541
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,030 17,377
THB BẠT THÁI LAN 732 785

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,120 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,760 15,823 16,084
CAD ĐÔ CANADA 17,558 17,682 17,875
CHF FRANCE THỤY SĨ 33,028 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,524 25,627 25,981
GBP BẢNG ANH 29,983 30,103 30,479
HKD ĐÔ HONGKONG 2,947 3,015
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.9 208.7 211.6
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,101 17,310
THB BẠT THÁI LAN

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,091.00' 23,111.00 23,231.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,483.00 15,671.00 16,173.00
CAD ĐÔ CANADA 17,314.00 17,528.00 18,030.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,478.00 23,717.00 24,220.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,230.00 25,485.00 26,185.00
GBP BẢNG ANH 29,469.00 29,750.00 30,403.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,853.00 3,053.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.14 207.82 213.82
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,636.00 5,789.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 733.00' 738.00 879.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095.00 23,105.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,705.00 15,864.00 16,376.00
CAD ĐÔ CANADA 17,421.00 17,597.00 18,116.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,574.00 23,812.00 24,408.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,438.00 25,566.00 26,430.00
GBP BẢNG ANH 29,865.00 30,015.00 30,707.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,887.00 2,945.71 3,045.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.00 208.71 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 301.34 533.23
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,897.00 17,068.00 17,451.00
THB BẠT THÁI LAN 712.80 720.00 783.69

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,130 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,825 16,135
CAD ĐÔ CANADA 17,579 17,969
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,823 24,210
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,529 25,609 26,006
GBP BẢNG ANH 30,071 30,520
HKD ĐÔ HONGKONG 2,907 3,053
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.99 208.49 211.90
KRW WON HÀN QUỐC 19.13 21.90
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,052 17,362
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,050 23,060 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,627 15,643 16,299
CAD ĐÔ CANADA 17,375 17,393 18,121
CHF FRANCE THỤY SĨ 15,627 15,643 16,299
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,376 3,380 3,522
EUR EURO 25,236 25,262 26,318
GBP BẢNG ANH 29,627 29,657 30,899
HKD ĐÔ HONGKONG 2,916 2,919 3,041
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206 206 214
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,548 2,551 2,659
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,387 2,389 2,491
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,830 16,847 17,553
THB BẠT THÁI LAN 745 745 777

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,220 23,120
AUD ĐÔ LA ÚC 15,778 16,191 15,857
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,534 26,427 25,662
GBP BẢNG ANH 29,863 30,334 30,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946 2,999 2,961
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.890 211.830 205.920
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,007 17,308 17,093
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,055 23,105 23,245
AUD ĐÔ LA ÚC 15,652 15,837 16,032
CAD ĐÔ CANADA 17,442 17,642 17,852
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,403 23,673 24,218
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,380 25,575 25,847
GBP BẢNG ANH 29,625 29,950 30,400
HKD ĐÔ HONGKONG 2,950 2,950 3,019
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.97 208.97 211.43
KRW WON HÀN QUỐC 18.67 18.67 21.48
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,929 17,099 17,313
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095 23,115 23,245
AUD ĐÔ LA ÚC 15,817 15,852 16,114
CAD ĐÔ CANADA 17,634 17,667 17,882
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,815 23,876 24,143
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,609 25,656 25,947
GBP BẢNG ANH 30,095 30,164 30,424
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.38 208.66 211.74
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,067 17,118 17,314
THB BẠT THÁI LAN 740.96 750.57 780.57

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,110 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,644 15,802 16,145
CAD ĐÔ CANADA 17,415 17,581 17,952
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,540 23,777 24,268
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,410 25,667 26,428
GBP BẢNG ANH 29,827 30,128 30,447
HKD ĐÔ HONGKONG 2,924 2,954 3,008
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 203.16 205.21 212.34
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,935 17,106 17,318
THB BẠT THÁI LAN 667 741 785

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095.00 23,125.00 23,215.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,712.00 15,832.00 16,035.00
CAD ĐÔ CANADA 17,503.00 17,633.00 17,851.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,618.00 23,798.00 24,044.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,315.00 3,395.00 3,481.00
EUR EURO 25,395.00 25,545.00 25,844.00
GBP BẢNG ANH 29,769.00 29,989.00 30,333.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,870.00 2,940.00 3,024.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.45 209.15 211.58
KRW WON HÀN QUỐC 19.55 20.31
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,952.00 17,092.00 17,305.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,130 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,944 16,122
CAD ĐÔ CANADA 17,682 17,878
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,918 24,179
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,537 25,716 25,998
GBP BẢNG ANH 30,071 30,398
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.77 212.05
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,130 17,321
THB BẠT THÁI LAN 704 820

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,230.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,700.00 15,790.00 16,082.00
CAD ĐÔ CANADA 17,485.00 17,575.00 17,883.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,645.00 23,775.00 24,096.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,375.00 25,485.00 26,123.00
GBP BẢNG ANH 29,842.00 29,962.00 30,283.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 20,693.00' 20,813.00 21,182.00
KRW WON HÀN QUỐC 18.45 19.05 21.28
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,960.00 17,050.00 17,339.00
THB BẠT THÁI LAN 656.00 726.00 787.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,130 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,663 15,810 16,031
CAD ĐÔ CANADA 17,497 17,641 17,844
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,810 24,085
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,385 25,549 25,842
GBP BẢNG ANH 29,971 30,323
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 3,000
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.55 209.18 211.58
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,949 17,100 17,296
THB BẠT THÁI LAN 738 774

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,120 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,841 16,115
CAD ĐÔ CANADA 17,623 17,905
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,646 25,965
GBP BẢNG ANH 30,118 30,460
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.67 211.93
KRW WON HÀN QUỐC 18.94 21.06
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,065 17,346
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085 23,105 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,792 15,855 16,104
CAD ĐÔ CANADA 17,639 17,892
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,569 25,634 25,976
GBP BẢNG ANH 30,099 30,492
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.21 208.73 211.62
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,031 17,082 17,329
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,130 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,827 16,133
CAD ĐÔ CANADA 17,636 17,896
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,853 24,186
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,590 25,636 25,989
GBP BẢNG ANH 30,135 30,465
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.90 211.57
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,081 17,339
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,120 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,644 15,802 16,145
CAD ĐÔ CANADA 17,405 17,581 17,962
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,530 23,767 24,278
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,389 3,520
EUR EURO 25,400 25,657 26,046
GBP BẢNG ANH 29,817 30,118 30,457
HKD ĐÔ HONGKONG 2,926 2,956 3,006
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 202 204 213
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,639 5,768
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,394 2,490
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,925 17,096 17,328
THB BẠT THÁI LAN 669 743 783

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,130 23,200
AUD ĐÔ LA ÚC 15,699 15,877 16,090
CAD ĐÔ CANADA 17,391 18,196
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,371 24,722
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,403 25,679 25,953
GBP BẢNG ANH 29,831 30,152 30,509
HKD ĐÔ HONGKONG 2,929 3,035
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.64 208.93 211.72
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,939 17,130 17,312
THB BẠT THÁI LAN 761.30 792

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,100 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,754 15,865 16,119
CAD ĐÔ CANADA 17,463 17,639 17,940
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 23,855 24,205
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,404 3,502
EUR EURO 25,560 25,637 26,018
GBP BẢNG ANH 29,884 30,095 30,507
HKD ĐÔ HONGKONG 2,917 2,946 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.44 208.53 211.91
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,569 2,643
RUB RÚP NGA 294 344 400
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,406 2,476
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,956 17,076 17,380
THB BẠT THÁI LAN 727.94 796.08

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,695 15,840 16,126
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,525 25,663 25,970
GBP BẢNG ANH 29,896 30,149 30,468
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.28 208.98 211.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,673 5,735
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,979 17,122 17,300
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá php vnd vietcombank

Fwd chính thức ký kết hợp đồng độc quyền với vietcombank

Trailer kỳ đài đất việt 20/10 | lê thị kim loan ( hno ) vs trịnh thúy nga ( qni ) |

đi rút tiền ở những trang web đã đầu tư và giới thiệu web đầu tư rub mới ra lãi hàng giờ

Exchange deex - trao đổi tiền điện tử thuận tiện và đáng tin cậy

Bán code trang web sàn giao dịch tiền ảo

Kim cương 5.3mm. giá 19.999.000 đồng. hệ thống kim cương hgpj số 165 cống quỳnh quận 1. tp hcm

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/8/2016 - gía đô la mỹ, đồng euro, bảng anh, yên nhật,...

Hgpj. chiêm ngưỡng 2 mẫu thiên thạch hiếm có chứa phóng xạ tự nhiên cao ở hà nội

(hv tlkđ) tttt ván 2: phạm công thái - nguyễn hợp hải

Nhẫn kim cương nâu hàng ngoại. 5,1mm giá 21.000.000 đồng. nhẫn 5,3mm giá 27.000.000 đồng

Thanh toán online - cách tích hợp vào website! cổng thanh toán, ví điện tử là gì?!

Hướng dẫn kích hoạt gói đầu tư magnuscapitercenter mcc-vn hưởng lợi nhuận 20%/tháng.

đại bàng. cẩm thạch sơn thủy myanmar hgpj. giá bán 5.100.000 đồng.

Hgpj. vỏ nhẫn 18k kim cương tấm thiên nhiên 4 carat ổ viên chủ 9 đến 11mm. giá bán 143.000.000.đồng

Bông tai kim cương thiên nhiên 3.6mm x 2 viên và kc tấm_giá 13.500.000 đồng. hệ thống kim cương hgpj

Bitbas.com, hd đăng ký tài khoản và nộp tiền đầu tư bitconnect

Kim cương nâu thiên nhiên 6,2mm sạch cỡ si hàng rời. rất lanh. giá bán chỉ 45.000.000 đồng

Hướng dẫn bán btc qua santienao.com về vietcombank

Cùng hgpj tìm hiểu những đồng tiền xu và tiền giấy xưa đắt giá trên thế giới

Hgpj. tác phẩm. tượng ruby nam phi thiên nhiên 2.500 carat. giá bán 450.000.000 đồng

Kim cương nâu thiên nhiên 7.0mm 1.3 caat carat. sạch cỡ vvs. giá bán 124.000.000 đồng

Chủ tịch đi ăn quên không mang theo tiền và cái kết - đừng bao giờ coi thường người khác - tập 39

Tiêu chuẩn 4c của kim cương. hgpj thế giới đá quý kim cương trong tầm tay bạn

Lễ hội thụy lôi v1 | vũ khánh hoàng ( sunshine ) vs lê thanh hải ( nam định ) |

Những loại đá quý hiếm nhất hành tinh. hệ thống kim cương hgpj. thế giới đá quý của bạn

Chung kết thụy lôi | bàn con cờ bỏi | phùng quang điệp vs lưu quang tuyên |

Cách mua bán cổ phiếu gold time trên sàn nội bộ, cách rút tiền về tài khoản ngân hàng

Nhẫn kim cương thiên nhiên hgpj. làm thủ công tỉ mỉ từng chi tiết. giá bán 53.000.000 đồng

Vạn lý độc hành lưu quang tuyên thất bại đáng tiếc | chung kết lễ hội thụy lôi 2018 | cờ nhanh |

Magnus capital center web đầu tư năm 2019

#mixway - chính sách đại lý ký quỹ

Hack băng thông cuối tháng 9/2014 kiểu 2g 3g

Kim cương nâu thiên nhiên 6,5mm sạch si. đổi màu nhẹ. lửa mạnh. giá bán 62.000.000 đồng.

Trailer | kỳ đài đất việt 03 / 11 | vũ hồng sơn vs lê hải ninh |

2 viên kim cương 5.4mm. giá 39.000.000 đ. kim cương hgp bến tre 165 cống quỳnh quận 1 tp.hồ chí minh

Minh nam tv | app v99 chơi game vẫn quá ngon rút về atm, momo | tặng code 20k

Hệ thống kim cương hgpj. kim cương thiên nhiên 4.71mm. g/i1. giá 11.600.000 đồng

Nhẫn kim cương thiên nhiên giá rẻ hgpj_chỉ 13.500.000 đồng. đẹp lung linh sang chảnh như con cá cảnh

Nhẫn 18k spinel đổi màu và kim cương thiên nhiên hgpj. giá bán 51.000.000 đồng

Vỏ nhẫn 18k kim cương tấm 2,5mm đến 3,0mm. ổ viên chủ 7,2mm đến 8,1mm. giá bán : 91.000.000 đồng

Nhẫn nữ hgpj vàng trắng 18k 750 kim cương thiên nhiên 5.0mm đẹp xuất sắc. giá bán 63.000.000 đồng

Hệ thống kim cương hgpj. kim cương vuông thiên nhiên 0.14carat. khoảng 3.4mm. f/si1 giá 4.500.000đ

Kim cương thiên nhiên 0.405 carat. h/i1. lửa long lanh. giá bán 12.500.000đồng. băng tình 0357178357

Gunny i - đua top sever gà béo - phó bản và những lá bài hên xui [ sst , supper ....]

Siêu phẩm kim cương thiên nhiên quốc tế 14mm 10 carat nước d. sạch tuyệt đối fl. giá 1.800.000 usd

Kim cương nâu thiên nhiên 6,4mm nặng 0,97 carat. sạch si. đổi màu nhẹ lửa. giá bán 53.000.000 đồng

đã bán. 3 viên kim cương thiên nhiên 5.6mm. giá bán 16.000.000 đồng/1 viên

đánh giá xe vinfast lux a2.0 2020 bản base 1,1 tỷ - quá nhiều bất ngờ

Nguyễn hải nam vs nguyễn văn hợp - ván 4 giải các cụm phía bắc sông hồng - sóc sơn 2019

Ngọc trai đen tự nhiên việt nam natural black pearl 12.04 carat. giá bán chỉ 180.000.000 đồng