Thông tin tỷ giá bảng anh bidv mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá bảng anh bidv mới nhất ngày 03/04/2020 trên website Caidaulanh.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 3/4/2020: USD tiếp đà tăng mạnh

Thị trường trong nước:

Cập nhật buổi sáng ngày 3/4, tỷ giá USD/VND ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.500 đồng/USD và 23.650 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.470 đồng/USD và 23.650 đồng/USD.

Vietinbank: 23.450 đồng/USD và 23.630 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.460 đồng (mua) và 23.640 đồng (bán).

ACB: 23.480 đồng (mua) và 23.630 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.485-23.625 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.553 đồng (mua) và 26.507 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 28.739 đồng (mua) và 29.462 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 214,0 đồng và bán ra ở mức 222,7 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.287 đồng và bán ra ở mức 3.391 đồng.

Thị trường thế giới:

USD Index, thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác, tăng 0,01% lên 98,985 điểm vào lúc 8h10 (giờ Việt Nam).

Tỷ giá euro so với USD tăng 0,01% lên 1,1030. Tỷ giá đồng bảng Anh so với USD giảm 0,02% xuống 1,2416.

Tỷ giá USD so với yen Nhật giảm 0,12% lên 107,42.

Tỷ giá USD tăng so với với các đồng tiền chủ chốt khác khi giới giao dịch tiếp tục đầu tư vào đồng bạc xanh trước những lo lắng về triển vọng suy thoái kinh tế toàn cầu.

Hiện tại, giới đầu tư đang chờ đợi báo cáo bảng lương phi nông nghiệp, dự kiến công bố vào thứ Sáu (4/4).

Tuy nhiên, một số nhà phân tích không hi vọng đồng bạc xanh sẽ kéo dài đợt tăng giá gần đây sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ thực hiện một loạt các biện pháp để đảm bảo cung cấp đủ tiền tệ cho toàn cầu, theo Reuters.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 3/4, đồng USD vượt mốc 100 điểm -
Tỷ giá đồng Euro hôm nay 2/4: Giá Euro ngân hàng tiếp tục xu hướng giảm -
Tỷ giá đồng Euro hôm nay 3/4: Giá Euro trong nước đồng loạt giảm mạnh -
Tỷ giá NDT hôm nay 2/4: Tiếp tục diễn biến phức tạp -
Tỷ giá NDT hôm nay 3/4: Quay đầu tăng nhẹ -
Kho bạc Nhà nước công bố tỷ giá hạch toán ngoại tệ tháng 4/2020 -
SCIC muốn bán đấu giá toàn bộ 45 triệu cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng (HND) với giá gần gấp đôi thị giá -
Bộ Công Thương đề xuất giảm giá điện 10% trong 3 tháng -
Sau kiểm toán, lãi ròng 2019 của ACV giảm hơn 100 tỷ đồng -
Thống đốc: Ngân hàng Nhà nước chưa phải sử dụng dự trữ ngoại hối để can thiệp, bình ổn tỷ giá -
Tin tức kinh doanh 24h: Shark DZung bất ngờ cạo trọc, Ngân hàng giảm lãi suất -
Nhiệt điện Phả Lại nhẹ gánh nợ, tích dần vốn cho dự án Phả Lại 3 -
Vinamilk hỗ trợ sản phẩm dinh dưỡng cho Bệnh viện Bạch Mai -
Tỷ phú hiếm hoi tăng mạnh tài sản bất chấp dịch bệnh -
Rà soát quỹ đất bố trí bãi đỗ xe dọc tuyến tàu điện ngầm số 2 -
Doanh nghiệp bàn giải pháp tiêu thụ 48.000 tấn nông sản chế biến tồn kho quý I -
Doanh thu xuất khẩu dầu Urals trừ chi phí đã xuống dưới 0 -
Tin nhanh Dầu khí sáng 2/4 -
Bảng giá xe Mercedes tháng 4/2020: Ra mắt thêm nhiều sản phẩm mới -
BMW 5-Series 2021 lần đầu lộ diện, nhiều điểm mới -
Tin kinh tế 7AM: Giá vàng và USD “dắt tay” nhau đi xuống; Ngân hàng giảm lãi suất 'sâu' nhất kể từ năm 2009 -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,440.00 23,450.00 23,630.00
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
NCB 23,470.00 23,490.00 23,640.00
Vietcombank 23,440.00 23,470.00 23,650.00
Techcombank 23,465.00 23,485.00 23,625.00
ACB 23,460.00 23,480.00 23,630.00
VPBank 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,500.00 23,500.00 23,610.00
EximBank 23,460.00 0.00 23,480.00
Sacombank 23,445.00 23,485.00 23,630.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.876
123.752
247.503
5118.758
10237.516
20475.032
501.187.579
1002.375.158
2004.750.316
50011.875.789
1.00023.751.579
2.00047.503.157
5.000118.757.893
10.000237.515.787
20.000475.031.574
50.0001.187.578.934
100.0002.375.157.868
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0211
1.0000,0421
2.0000,0842
5.0000,2105
10.0000,4210
20.0000,8420
50.0002,1051
100.0004,2102
200.0008,4205
500.00021,051
1.000.00042,102
2.000.00084,205
5.000.000210,51
10.000.000421,02
20.000.000842,05
50.000.0002.105,1
100.000.0004.210,2

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,061.00 14,191.00 14,661.00
BIDV 14,029.00 14,114.00 14,475.00
NCB 13,923.00 14,013.00 14,549.00
Vietcombank 13,996.25 14,137.63 14,493.35
Techcombank 13,895.00 14,067.00 14,571.00
ACB 14,070.00 14,126.00 14,371.00
VPBank 14,092.00 14,190.00 14,775.00
DongA Bank 14,110.00 14,160.00 14,360.00
EximBank 14,143.00 0.00 14,185.00
Sacombank 14,115.00 14,215.00 14,430.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.202,4
114.405
228.810
572.024
10144.049
20288.098
50720.244
1001.440.488
2002.880.976
5007.202.440
1.00014.404.880
2.00028.809.759
5.00072.024.399
10.000144.048.797
20.000288.097.594
50.000720.243.986
100.0001.440.487.971
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0347
1.0000,0694
2.0000,1388
5.0000,3471
10.0000,6942
20.0001,3884
50.0003,4710
100.0006,9421
200.00013,884
500.00034,710
1.000.00069,421
2.000.000138,84
5.000.000347,10
10.000.000694,21
20.000.0001.388,4
50.000.0003.471,0
100.000.0006.942,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,332.00 16,448.00 16,919.00
BIDV 16,332.00 16,430.00 16,780.00
NCB 16,275.00 16,365.00 16,797.00
Vietcombank 16,211.45 16,375.20 16,888.26
Techcombank 16,214.00 16,395.00 16,897.00
ACB 16,472.00 16,522.00 16,742.00
VPBank 16,345.00 16,498.00 16,947.00
DongA Bank 16,470.00 16,530.00 16,760.00
EximBank
Sacombank 16,404.00 16,504.00 16,713.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.388,1
116.776
233.553
583.881
10167.763
20335.525
50838.814
1001.677.627
2003.355.255
5008.388.136
1.00016.776.273
2.00033.552.546
5.00083.881.365
10.000167.762.730
20.000335.525.459
50.000838.813.648
100.0001.677.627.295
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0298
1.0000,0596
2.0000,1192
5.0000,2980
10.0000,5961
20.0001,1922
50.0002,9804
100.0005,9608
200.00011,922
500.00029,804
1.000.00059,608
2.000.000119,22
5.000.000298,04
10.000.000596,08
20.000.0001.192,2
50.000.0002.980,4
100.000.0005.960,8

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 24,061.00 24,212.00 24,545.00
BIDV 24,077.00 24,223.00 24,729.00
NCB 23,966.00 24,096.00 24,740.00
Vietcombank 23,860.37 24,101.38 24,856.50
Techcombank 23,936.00 24,194.00 24,697.00
ACB 0.00 24,000.00 0.00
VPBank 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DongA Bank 22,610.00 24,000.00 23,080.00
EximBank 24,154.00 0.00 24,226.00
Sacombank 24,133.00 24,233.00 24,499.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.201
124.402
248.805
5122.011
10244.023
20488.045
501.220.113
1002.440.226
2004.880.451
50012.201.128
1.00024.402.256
2.00048.804.512
5.000122.011.280
10.000244.022.560
20.000488.045.120
50.0001.220.112.801
100.0002.440.225.601
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0410
2.0000,0820
5.0000,2049
10.0000,4098
20.0000,8196
50.0002,0490
100.0004,0980
200.0008,1960
500.00020,490
1.000.00040,980
2.000.00081,960
5.000.000204,90
10.000.000409,80
20.000.000819,60
50.000.0002.049,0
100.000.0004.098,0

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,399.00 3,529.00
BIDV 0.00 3,422.00 3,515.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,405.19 3,533.02
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 3,391.00 3,663.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.725,2
13.450,4
26.900,7
517.252
1034.504
2069.007
50172.519
100345.037
200690.074
5001.725.186
1.0003.450.372
2.0006.900.745
5.00017.251.862
10.00034.503.724
20.00069.007.447
50.000172.518.618
100.000345.037.236
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1449
1.0000,2898
2.0000,5796
5.0001,4491
10.0002,8982
20.0005,7965
50.00014,491
100.00028,982
200.00057,965
500.000144,91
1.000.000289,82
2.000.000579,65
5.000.0001.449,1
10.000.0002.898,2
20.000.0005.796,5
50.000.00014.491
100.000.00028.982

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,500.00 25,525.00 26,335.00
BIDV 25,665.00 25,735.00 26,494.00
NCB 25,219.00 25,329.00 26,280.00
Vietcombank 25,297.47 25,553.00 26,506.55
Techcombank 25,303.00 25,572.00 26,274.00
ACB 25,295.00 25,358.00 25,695.00
VPBank 25,545.00 25,722.00 26,406.00
DongA Bank 25,280.00 25,360.00 25,700.00
EximBank
Sacombank 25,568.00 25,668.00 25,978.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.883
125.765
251.530
5128.825
10257.650
20515.300
501.288.250
1002.576.500
2005.153.000
50012.882.500
1.00025.765.000
2.00051.530.000
5.000128.825.000
10.000257.650.000
20.000515.300.000
50.0001.288.250.000
100.0002.576.500.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0194
1.0000,0388
2.0000,0776
5.0000,1941
10.0000,3881
20.0000,7762
50.0001,9406
100.0003,8812
200.0007,7625
500.00019,406
1.000.00038,812
2.000.00077,625
5.000.000194,06
10.000.000388,12
20.000.000776,25
50.000.0001.940,6
100.000.0003.881,2

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,708.00 28,928.00 29,348.00
BIDV 28,748.00 28,921.00 29,326.00
NCB 28,678.00 28,798.00 29,454.00
Vietcombank 28,451.29 28,738.68 29,461.77
Techcombank 28,538.00 28,819.00 29,473.00
ACB 0.00 28,966.00 0.00
VPBank 28,658.00 28,880.00 29,563.00
DongA Bank 28,860.00 28,970.00 29,360.00
EximBank
Sacombank 28,970.00 29,070.00 29,288.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.697
129.394
258.788
5146.970
10293.940
20587.880
501.469.699
1002.939.398
2005.878.796
50014.696.990
1.00029.393.981
2.00058.787.962
5.000146.969.904
10.000293.939.809
20.000587.879.618
50.0001.469.699.044
100.0002.939.398.088
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0170
1.0000,0340
2.0000,0680
5.0000,1701
10.0000,3402
20.0000,6804
50.0001,7010
100.0003,4021
200.0006,8041
500.00017,010
1.000.00034,021
2.000.00068,041
5.000.000170,10
10.000.000340,21
20.000.000680,41
50.000.0001.701,0
100.000.0003.402,1

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,993.00 2,998.00 3,113.00
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,077.00
NCB
Vietcombank 2,965.81 2,995.77 3,089.63
Techcombank 0.00 2,908.00 3,109.00
ACB 0.00 3,019.00 0.00
VPBank
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,945.00 3,157.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.532,1
13.064,1
26.128,2
515.321
1030.641
2061.282
50153.206
100306.412
200612.825
5001.532.062
1.0003.064.125
2.0006.128.250
5.00015.320.624
10.00030.641.248
20.00061.282.496
50.000153.206.241
100.000306.412.482
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1632
1.0000,3264
2.0000,6527
5.0001,6318
10.0003,2636
20.0006,5271
50.00016,318
100.00032,636
200.00065,271
500.000163,18
1.000.000326,36
2.000.000652,71
5.000.0001.631,8
10.000.0003.263,6
20.000.0006.527,1
50.000.00016.318
100.000.00032.636

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 312.35 324.60
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5156,26
1312,51
2625,02
51.562,6
103.125,1
206.250,2
5015.626
10031.251
20062.502
500156.256
1.000312.511
2.000625.023
5.0001.562.557
10.0003.125.114
20.0006.250.227
50.00015.625.569
100.00031.251.137
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,5999
1.0003,1999
2.0006,3998
5.00015,999
10.00031,999
20.00063,998
50.000159,99
100.000319,99
200.000639,98
500.0001.599,9
1.000.0003.199,9
2.000.0006.399,8
5.000.00015.999
10.000.00031.999
20.000.00063.998
50.000.000159.994
100.000.000319.988

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 214.30 214.80 222.00
BIDV 213.54 214.83 221.96
NCB 215.45 216.65 221.96
Vietcombank 211.88 214.02 222.68
Techcombank 215.53 216.45 222.47
ACB 215.92 216.46 219.34
VPBank 214.48 216.06 221.72
DongA Bank 212.00 216.00 219.00
EximBank
Sacombank 216.00 218.00 221.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5110,04
1220,08
2440,16
51.100,4
102.200,8
204.401,6
5011.004
10022.008
20044.016
500110.040
1.000220.080
2.000440.160
5.0001.100.401
10.0002.200.801
20.0004.401.602
50.00011.004.006
100.00022.008.012
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2719
1.0004,5438
2.0009,0876
5.00022,719
10.00045,438
20.00090,876
50.000227,19
100.000454,38
200.000908,76
500.0002.271,9
1.000.0004.543,8
2.000.0009.087,6
5.000.00022.719
10.000.00045.438
20.000.00090.876
50.000.000227.190
100.000.000454.380

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.33 18.13 20.93
BIDV 17.19 0.00 20.89
NCB 17.61 18.21 20.46
Vietcombank 16.57 18.41 20.17
Techcombank 0.00 0.00 22.00
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6621
119,324
238,648
596,621
10193,24
20386,48
50966,21
1001.932,4
2003.864,8
5009.662,1
1.00019.324
2.00038.648
5.00096.621
10.000193.242
20.000386.485
50.000966.212
100.0001.932.423
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5874
1005,1748
20010,350
50025,874
1.00051,748
2.000103,50
5.000258,74
10.000517,48
20.0001.035,0
50.0002.587,4
100.0005.174,8
200.00010.350
500.00025.874
1.000.00051.748
2.000.000103.497
5.000.000258.742
10.000.000517.485

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 75,225.31 78,175.87
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,538.042
176.084
2152.167
5380.419
10760.837
201.521.675
503.804.187
1007.608.375
20015.216.749
50038.041.873
1.00076.083.747
2.000152.167.494
5.000380.418.734
10.000760.837.468
20.0001.521.674.935
50.0003.804.187.338
100.0007.608.374.675
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0131
2.0000,0263
5.0000,0657
10.0000,1314
20.0000,2629
50.0000,6572
100.0001,3143
200.0002,6287
500.0006,5717
1.000.00013,143
2.000.00026,287
5.000.00065,717
10.000.000131,43
20.000.000262,87
50.000.000657,17
100.000.0001.314,3

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 5,082.03 0.00 5,556.47
NCB
Vietcombank 0.00 5,370.92 5,484.07
Techcombank 0.00 5,339.00 5,501.00
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 5,263.00 5,720.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.707,4
15.414,9
210.830
527.074
1054.149
20108.297
50270.743
100541.486
2001.082.973
5002.707.431
1.0005.414.863
2.00010.829.726
5.00027.074.314
10.00054.148.628
20.000108.297.255
50.000270.743.138
100.000541.486.276
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1847
2.0000,3694
5.0000,9234
10.0001,8468
20.0003,6935
50.0009,2338
100.00018,468
200.00036,935
500.00092,338
1.000.000184,68
2.000.000369,35
5.000.000923,38
10.000.0001.846,8
20.000.0003.693,5
50.000.0009.233,8
100.000.00018.468

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,219.00 2,299.00
BIDV 0.00 2,239.00 2,304.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,227.20 2,320.07
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,219.00 2,365.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.139,5
12.279,1
24.558,1
511.395
1022.791
2045.581
50113.953
100227.907
200455.814
5001.139.534
1.0002.279.068
2.0004.558.136
5.00011.395.340
10.00022.790.680
20.00045.581.359
50.000113.953.398
100.000227.906.796
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2194
1.0000,4388
2.0000,8776
5.0002,1939
10.0004,3878
20.0008,7755
50.00021,939
100.00043,878
200.00087,755
500.000219,39
1.000.000438,78
2.000.000877,55
5.000.0002.193,9
10.000.0004.387,8
20.000.0008.775,5
50.000.00021.939
100.000.00043.878

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 0.00 270.00 345.00
NCB
Vietcombank 0.00 297.36 331.35
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5152,03
1304,06
2608,13
51.520,3
103.040,6
206.081,3
5015.203
10030.406
20060.813
500152.031
1.000304.063
2.000608.126
5.0001.520.315
10.0003.040.629
20.0006.081.259
50.00015.203.147
100.00030.406.294
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6444
1.0003,2888
2.0006,5776
5.00016,444
10.00032,888
20.00065,776
50.000164,44
100.000328,88
200.000657,76
500.0001.644,4
1.000.0003.288,8
2.000.0006.577,6
5.000.00016.444
10.000.00032.888
20.000.00065.776
50.000.000164.440
100.000.000328.879

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 6,249.46 6,494.58
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.154,2
16.308,5
212.617
531.542
1063.085
20126.169
50315.423
100630.846
2001.261.691
5003.154.228
1.0006.308.457
2.00012.616.914
5.00031.542.285
10.00063.084.570
20.000126.169.140
50.000315.422.849
100.000630.845.698
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0793
1.0000,1585
2.0000,3170
5.0000,7926
10.0001,5852
20.0003,1703
50.0007,9259
100.00015,852
200.00031,703
500.00079,259
1.000.000158,52
2.000.000317,03
5.000.000792,59
10.000.0001.585,2
20.000.0003.170,3
50.000.0007.925,9
100.000.00015.852

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,331.00 2,381.00
BIDV 0.00 2,332.00 2,398.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,319.02 2,415.72
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,268.00 2,517.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.175,7
12.351,5
24.703,0
511.757
1023.515
2047.030
50117.574
100235.148
200470.296
5001.175.741
1.0002.351.482
2.0004.702.964
5.00011.757.410
10.00023.514.820
20.00047.029.640
50.000117.574.099
100.000235.148.199
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2126
1.0000,4253
2.0000,8505
5.0002,1263
10.0004,2526
20.0008,5053
50.00021,263
100.00042,526
200.00085,053
500.000212,63
1.000.000425,26
2.000.000850,53
5.000.0002.126,3
10.000.0004.252,6
20.000.0008.505,3
50.000.00021.263
100.000.00042.526

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,180.00 16,280.00 16,680.00
BIDV 16,271.00 16,369.00 16,711.00
NCB 16,115.00 16,205.00 16,640.00
Vietcombank 16,064.19 16,226.45 16,734.85
Techcombank
ACB 16,286.00 16,335.00 16,552.00
VPBank 16,364.00 16,397.00 16,747.00
DongA Bank 16,230.00 16,330.00 16,550.00
EximBank
Sacombank 16,191.00 16,291.00 16,500.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.302,6
116.605
233.210
583.026
10166.052
20332.105
50830.261
1001.660.523
2003.321.045
5008.302.613
1.00016.605.226
2.00033.210.451
5.00083.026.128
10.000166.052.255
20.000332.104.510
50.000830.261.275
100.0001.660.522.551
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0301
1.0000,0602
2.0000,1204
5.0000,3011
10.0000,6022
20.0001,2044
50.0003,0111
100.0006,0222
200.00012,044
500.00030,111
1.000.00060,222
2.000.000120,44
5.000.000301,11
10.000.000602,22
20.000.0001.204,4
50.000.0003.011,1
100.000.0006.022,2

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 661.40 705.74 729.40
BIDV 677.47 684.32 742.97
NCB 612.00 682.00 744.00
Vietcombank 631.45 701.61 727.95
Techcombank 687.00 694.00 774.00
ACB 0.00 707.00 0.00
VPBank
DongA Bank 650.00 700.00 730.00
EximBank
Sacombank 0.00 686.00 772.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5361,38
1722,76
21.445,5
53.613,8
107.227,6
2014.455
5036.138
10072.276
200144.552
500361.381
1.000722.761
2.0001.445.523
5.0003.613.807
10.0007.227.614
20.00014.455.229
50.00036.138.072
100.00072.276.145
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6918
1.0001,3836
2.0002,7672
5.0006,9179
10.00013,836
20.00027,672
50.00069,179
100.000138,36
200.000276,72
500.000691,79
1.000.0001.383,6
2.000.0002.767,2
5.000.0006.917,9
10.000.00013.836
20.000.00027.672
50.000.00069.179
100.000.000138.358

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,470.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,996.25 14,137.63 14,493.35
CAD ĐÔ CANADA 16,211.45 16,375.20 16,888.26
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,860.37 24,101.38 24,856.50
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,405.19 3,533.02
EUR EURO 25,297.47 25,553.00 26,506.55
GBP BẢNG ANH 28,451.29 28,738.68 29,461.77
HKD ĐÔ HONGKONG 2,965.81 2,995.77 3,089.63
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.35 324.60
JPY YÊN NHẬT 211.88 214.02 222.68
KRW WON HÀN QUỐC 16.57 18.41 20.17
KWD KUWAITI DINAR - 75,225.31 78,175.87
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,370.92 5,484.07
NOK KRONE NA UY - 2,227.20 2,320.07
RUB RÚP NGA - 297.36 331.35
SAR SAUDI RIAL - 6,249.46 6,494.58
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.02 2,415.72
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,064.19 16,226.45 16,734.85
THB BẠT THÁI LAN 631.45 701.61 727.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,450.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,061.00 14,191.00 14,661.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,448.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,061.00 24,212.00 24,545.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,399.00 3,529.00
EUR EURO 25,500.00 25,525.00 26,335.00
GBP BẢNG ANH 28,708.00 28,928.00 29,348.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993.00 2,998.00 3,113.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.30 214.80 222.00
KRW WON HÀN QUỐC 17.33 18.13 20.93
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,299.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,331.00 2,381.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180.00 16,280.00 16,680.00
THB BẠT THÁI LAN 661.40 705.74 729.40

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,029.00 14,114.00 14,475.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,430.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,077.00 24,223.00 24,729.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,422.00 3,515.00
EUR EURO 25,665.00 25,735.00 26,494.00
GBP BẢNG ANH 28,748.00 28,921.00 29,326.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,077.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.54 214.83 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.19 - 20.89
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,082.03 - 5,556.47
NOK KRONE NA UY - 2,239.00 2,304.00
RUB RÚP NGA - 270.00 345.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.00 2,398.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,271.00 16,369.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN 677.47 684.32 742.97

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,092.00 14,190.00 14,775.00
CAD ĐÔ CANADA 16,345.00 16,498.00 16,947.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,545.00 25,722.00 26,406.00
GBP BẢNG ANH 28,658.00 28,880.00 29,563.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.48 216.06 221.72
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,364.00 16,397.00 16,747.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,445.00 23,485.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,115.00 14,215.00 14,430.00
CAD ĐÔ CANADA 16,404.00 16,504.00 16,713.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,133.00 24,233.00 24,499.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,391.00 3,663.00
EUR EURO 25,568.00 25,668.00 25,978.00
GBP BẢNG ANH 28,970.00 29,070.00 29,288.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,945.00 3,157.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 218.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,263.00 5,720.00
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,365.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,268.00 2,517.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,191.00 16,291.00 16,500.00
THB BẠT THÁI LAN - 686.00 772.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 23,480.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,070.00 14,126.00 14,371.00
CAD ĐÔ CANADA 16,472.00 16,522.00 16,742.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,000.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,295.00 25,358.00 25,695.00
GBP BẢNG ANH - 28,966.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,019.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.92 216.46 219.34
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286.00 16,335.00 16,552.00
THB BẠT THÁI LAN - 707.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,110.00 14,160.00 14,360.00
CAD ĐÔ CANADA 16,470.00 16,530.00 16,760.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,000.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,280.00 25,360.00 25,700.00
GBP BẢNG ANH 28,860.00 28,970.00 29,360.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 216.00 219.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,230.00 16,330.00 16,550.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 - 23,480.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,143.00 - 14,185.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,154.00 - 24,226.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,465.00 23,485.00 23,625.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,895.00 14,067.00 14,571.00
CAD ĐÔ CANADA 16,214.00 16,395.00 16,897.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,936.00 24,194.00 24,697.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,303.00 25,572.00 26,274.00
GBP BẢNG ANH 28,538.00 28,819.00 29,473.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,908.00 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.53 216.45 222.47
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,339.00 5,501.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 687.00 694.00 774.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,490.00 23,640.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,923.00 14,013.00 14,549.00
CAD ĐÔ CANADA 16,275.00 16,365.00 16,797.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966.00 24,096.00 24,740.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,219.00 25,329.00 26,280.00
GBP BẢNG ANH 28,678.00 28,798.00 29,454.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.45 216.65 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.61 18.21 20.46
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,640.00
THB BẠT THÁI LAN 612.00 682.00 744.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 11:10:36 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb