Thông tin giá vàng hôm nay 999 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng hôm nay 999 mới nhất ngày 12/11/2019 trên website Caidaulanh.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.20041.470
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.18041.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.18041.730
Vàng nữ trang 99,99%40.67041.470
Vàng nữ trang 99%40.05941.059
Vàng nữ trang 75%29.85631.256
Vàng nữ trang 58,3%22.92924.329
Vàng nữ trang 41,7%16.04517.445
Hà NộiVàng SJC41.20041.490
Đà NẵngVàng SJC41.20041.490
Nha TrangVàng SJC41.19041.490
Cà MauVàng SJC41.20041.490
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.17041.500
HuếVàng SJC41.18041.490
Biên HòaVàng SJC41.20041.470
Miền TâyVàng SJC41.20041.470
Quãng NgãiVàng SJC41.20041.470
Đà LạtVàng SJC41.22041.520
Long XuyênVàng SJC41.20041.470

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.20041.40041.22041.47041.25041.450
SJC Buôn--41.24041.45041.26041.440
Nguyên liệu 99.9941.15041.35041.13041.36041.15041.350
Nguyên liệu 99.941.05041.25041.03041.27041.05041.250
Lộc Phát Tài41.20041.40041.22041.47041.25041.450
Kim Thần Tài41.20041.40041.22041.47041.25041.450
Hưng Thịnh Vượng--41.15041.55041.15041.550
Nữ trang 99.9940.80041.50040.80041.50040.85041.550
Nữ trang 99.940.70041.40040.70041.40040.55041.450
Nữ trang 9940.40041.10040.40041.10040.25041.150
Nữ trang 75 (18k)29.33031.33029.33031.33030.01031.310
Nữ trang 68 (16k)27.60029.60027.60029.60027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.41024.41022.41024.41023.09024.390
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.30012/11/2019 08:26:29
PNJ40.95041.45012/11/2019 08:26:29
SJC41.20041.45012/11/2019 08:26:29
Hà NộiPNJ40.95041.45012/11/2019 08:26:29
SJC41.20041.45012/11/2019 08:26:29
Đà NẵngPNJ40.95041.45012/11/2019 08:26:29
SJC41.20041.45012/11/2019 08:26:29
Cần ThơPNJ40.95041.45012/11/2019 08:26:29
SJC41.20041.45012/11/2019 08:26:29
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.95041.45012/11/2019 08:26:29
Nữ trang 24K40.52041.32012/11/2019 08:26:29
Nữ trang 18K29.74031.14012/11/2019 08:26:29
Nữ trang 14K22.92024.32012/11/2019 08:26:29
Nữ trang 10K15.94017.34012/11/2019 08:26:29

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.25041.450
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.00041.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.26041.440

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.710
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.710
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.710
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.25041.400
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41274142
99,9%41154140
98,5%40354115
98,0%40154095
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.090.000 ₫4.130.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.100.000 ₫4.140.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng hôm nay 999

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay 19/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.sic.vàng 999

Giá vàng hôm nay 20/06/2019 vàng thế giới.vàng 18k.24k. vàng sjc.vàng 9999

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay 27/10/2019 | giá vàng 9999 cuối tuần bao nhiêu 1 chỉ?

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Giá vàng hôm nay 3/10/2019|| giá vàng 9999 mới nhất || mai gầy

Giá vàng sjc 21/6 tăng | gia vang 999 21/6 | giá vàng bảo tín minh châu 21/6

Giá vàng hôm nay 3/9/2019 || vàng tăng cao nhất đến 200 nghìn đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 25/10 | giá vàng 9999 bất ngờ tăng mạnh chiếm lĩnh mốc 42 triệu

Giá vàng hôm nay 20/2 tăng | giá vàng 20/2 | vàng hôm nay 20/2 | vàng sjc 20/2 | vang 999 20/2

Giá vàng hôm nay ngày 29 tháng 9 năm 2019 | giá vàng 9999 và sjc sẽ tăng hay tụt giảm thời gian tới

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay ngày 18/10/2019 | giá vàng 9999 trực tuyến mới nhất hôm nay (bảng chi tiết)

Giá vàng hôm nay 23/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 26/10/2019 | giá vàng 9999 tăng đáng kể

Giá vàng ngày hôm nay ngày 21 tháng 10: giao dịch ghi nhận mức tăng nhẹi giá 24h

Giá vàng hôm nay 28/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 20/10/2019 | giá vàng 9999 cuối tuần đầy rủi ro

Giá vàng hôm nay 21/6/2017 | giá vàng 21/6 | vàng sjc 21/6 | giá vàng 999 21/6

Giá vàng hôm nay 14/6/2019 vàng thế giới.vàng 18k/24k/vàng sjc.vàng 999

Giá vàng hôm nay 25/6 phiên giao dịch cuối tuần giá vàng khởi sắc

Giá vàng hôm nay ngày 25/10/2019 | giá vàng 9999 tốt xấu rình rập

Nhẫn kim tiền tài lộc vàng ta 24k (999)

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Giá vàng hôm nay ngày 30/10/2019, vàng tiếp tục giảm sâu, cập nhật giá vàng sjc.

Giá vàng hôm nay 24/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 24/10/2019| giá vàng 9999 đổi chiều chạm mốc 42

Giá vàng chiều nay 19/10/2019 | giá vàng 9999 - sjc đồng loạt giảm

Giá vàng hôm nay 22/10/2019| vàng 9999 nhích nhè nhẹ - nhà đầu tư găm hàng

Giá vàng hôm nay 21/06/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 22/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 18/6/2019 vàng thế giới.vàng 18k.24k.sjc.9999

Giá vàng hôm nay ngày 23/10/2019| giá vàng 9999 rình rập rủi ro

Giá vàng hôm nay - sjc, 9999, 24k, 18k, 14k, 10k, 4/9/2019

Giá vàng hôm nay ngày 19/10/2019 | giá vàng 9999 giảm nhẹ chốt phiên rạng sáng

Giá vàng hôm nay| giá vàng 7/10 giá vàng 9999 sjc hôm nay mới nhất

Giá vàng hôm nay 25/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng chiều nay 21/10/2019| giá vàng 9999 đà tăng khởi sắc

Chìm tàu thành công 999 trên biển hà tĩnh do ảnh hưởng của bão số 5

Bảng giá vàng hôm nay 6/11 | usd đi xuống - giá vàng 9999 tăng 50.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay| giá vàng ngày 9/10/2019 vượt ngưỡng mới nhất | giá vàng 9999

Giá vàng hôm nay 17/10/2019| vàng thế giới và trong nước tăng mạnh trở lại

Giá vàng hôm nay ngày 12/10/2019 giá vàng lao dốc không phanh mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 18/10/2019 | giá vàng 9999 hôm nay tăng mạnh

Giá vàng hôm nay| giá vàng ngày 8/10/2019 mới nhất giá vàng 9999 lao dốc không phanh

Vụ chộm cắp dây chuyền vàng 999

Giá đô hôm nay 20/10/2019| giá đô la mỹ giữ vững phong độ - tỷ giá ngoại tệ 20/10/2019 mới nhất