Thông tin giá nhẫn cưới vàng pnj mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá nhẫn cưới vàng pnj mới nhất ngày 12/11/2019 trên website Caidaulanh.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.560
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.28041.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.28041.830
Vàng nữ trang 99,99%40.76041.560
Vàng nữ trang 99%40.14941.149
Vàng nữ trang 75%29.92331.323
Vàng nữ trang 58,3%22.98224.382
Vàng nữ trang 41,7%16.08217.482
Hà NộiVàng SJC41.30041.580
Đà NẵngVàng SJC41.30041.580
Nha TrangVàng SJC41.29041.580
Cà MauVàng SJC41.30041.580
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.590
HuếVàng SJC41.28041.580
Biên HòaVàng SJC41.30041.560
Miền TâyVàng SJC41.30041.560
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.560
Đà LạtVàng SJC41.32041.610
Long XuyênVàng SJC41.30041.560

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40041.65041.22041.52041.35041.600
SJC Buôn--41.24041.50041.35041.600
Nguyên liệu 99.9941.32041.57041.10041.46041.30041.450
Nguyên liệu 99.941.27041.52041.05041.41041.25041.400
Lộc Phát Tài41.40041.65041.22041.52041.35041.600
Kim Thần Tài41.40041.65041.22041.52041.35041.600
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.72041.32041.720
Nữ trang 99.9941.05041.75041.05041.75040.95041.650
Nữ trang 99.940.95041.65040.95041.65040.65041.550
Nữ trang 9940.65041.35040.65041.35040.35041.250
Nữ trang 75 (18k)29.51031.51029.51031.51030.09031.390
Nữ trang 68 (16k)27.82029.82027.82029.82027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.55024.55022.55024.55023.15024.450
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.39011/11/2019 08:17:17
PNJ41.00041.50011/11/2019 08:17:17
SJC41.25041.50011/11/2019 08:17:17
Hà NộiPNJ41.00041.50011/11/2019 08:17:17
SJC41.25041.50011/11/2019 08:17:17
Đà NẵngPNJ41.00041.50011/11/2019 08:17:17
SJC41.25041.50011/11/2019 08:17:17
Cần ThơPNJ41.00041.50011/11/2019 08:17:17
SJC41.25041.50011/11/2019 08:17:17
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.00041.50011/11/2019 08:17:17
Nữ trang 24K40.60041.40011/11/2019 08:17:17
Nữ trang 18K29.80031.20011/11/2019 08:17:17
Nữ trang 14K22.97024.37011/11/2019 08:17:17
Nữ trang 10K15.97017.37011/11/2019 08:17:17

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.25041.450
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.00041.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.26041.440

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.39041.840
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.39041.840
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.39041.840
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.90041.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.80041.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.42041.580
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41274140
99,9%41154140
98,5%40354115
98,0%40154095
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,080,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
HBSHBS4,100,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,105,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,080,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
18K75%18K75%3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT10KVT10K3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT14KVT14K3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
16K16K2,532,000 VNĐ2,652,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.090.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.100.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,080,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
HBSHBS4,100,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,105,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,080,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
18K75%18K75%3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT10KVT10K3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT14KVT14K3,060,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
16K16K2,532,000 VNĐ2,652,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá nhẫn cưới vàng pnj

Nhẫn cưới pnj

Những khó khăn khi mua nhẫn cưới

Nhẫn pnj

Trang sức vàng pnj - khuyến mãi tháng 3/2019

Khám phá vẻ đẹp trang sức kim cương tự nhiên pnj, kim cương cao cấp, sang trọng & quý phái

Nhẫn cưới vàng trắng 18k giá: 3.708.000 vnđ mã số: tsvn010645

Nhẫn cưới hạnh phúc vàng - khởi đầu hoàn hảo cho cuộc sống lứa đôi

Các mẫu nhẫn cưới vàng 18k & những mẫu nhan cưới vàng trắng mới nhất 2018

Xu hướng nhẫn cưới 2019

Hướng dẫn bảo quản nhẫn cưới - trang sức cưới pnj

Pnj i trang sức cưới hạnh phúc vàng i đính hôn

Phong cách & cuộc sống _ pnj - bst hạnh phúc vàng _ |thvl| tập 249

Nhẫn cưới giá rẻ,nhẫn cưới vàng giá rẻ, giá: 2.651.000 vnđ/đôi

Công ty vàng bạc đá quý phú nhuận pnj

Bst trang sức kim cương pnj first diamond

Câu chuyện thương hiệu pnj - thương hiệu trang sức và kim cương hàng đầu việt nam

Nhẫn cưới vàng trắng italy giá: 4.248.000 vnđ mã số: tsvn010655

Tư vấn nhẫn cưới, nhẫn đính hôn, nhẫn nam phong thủy

Vỏ nhẫn kim cương pnj và kim cương rời 4.5 ly

Nhẫn kim cương pnj cho các nàng thích nữ trang kim cương giá đẹp| pnj nguyễn ảnh thủ

Nhẫn cưới kim cương 18k pnj-vbid.vn-website đấu giá:"hàng siêu phẩm-giá siêu rẻ"

Nhẫn đính hôn và nhẫn cưới

20+ mẫu nhẫn cưới đính kim cương đẹp long lanh

Những mẫu nhẫn cặp, nhẫn đính hôn, nhẫn cưới đẹp

Nhẫn cưới vàng trắng - nhẫn cưới vàng trắng đẹp giá rẻ - mdj luxury 0988276566

Nhẫn cưới kim ngọc thủy

Trang sức cưới hạnh phúc vàng - khởi đầu hoàn hảo cho cuộc sống lứa đôi

Vàng cưới pnj đẹp nhất 2018

Pnj i trang sức cưới hạnh phúc vàng i kết hôn

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

Siêu mẫu chân dài trình diễn bộ trang sức độc đáo pnj ở saigon centre | pnj jewelry

Nhẫn cưới vàng 18k đính kim cương [hưng phát usa]

Pnj tung bộ sưu tập trang sức sang trọng cho mùa cưới 2018

Nhẫn cưới đẹp bên nhau, nhẫn cưới vàng tây, nhẫn cưới bền đẹp, tsvn018822

Pnj chế tác linh vật kim hợi - vàng thần tài pnj 2019

Mẫu nhẫn cưới đẹp cho mùa cưới năm nay

Bst nhẫn cưới vàng 18k giá chỉ 3.000.000đ

Nhẫn cưới kim cương vàng 18k, nhẫn cưới đẹp - nc14 - mdj

Bst bohodream đẹp ngất ngây của pnj

Nhẫn cưới thủy chung, nhẫn cưới tình yêu bất diệt, nhẫn cưới tinh tế

Top 100 kiểu mẫu nhẫn cưới, nhẫn đính hôn đẹp nhất- thời trang nhẫn cưới 2016

Giá vàng hôm nay ngày 17/9/2019 || vàng sjc, doji, pnj, vàng 24k, nhẫn 9999

Quy trình chế tác và quản lý chất lượng nữ trang pnj

Nhẫn cưới hạnh phúc trọn vẹn, nhẫn cưới vàng tây, nhẫn cưới trơn, tsvn018824

Pnj ra mắt bst wanderlust rực rỡ dành cho giới trẻ

Bst nhẫn cưới và trang sức cưới - btmc 2018 2019

Nhẫn xoàn 7ly2 d vvs1 pnj + gia

Pnj | hướng dẫn đo size nhẫn tại nhà

Nhẫn cưới vàng trắng 10k đẹp, nhẫn cưới giá rẻ, nhẫn cưới đẹp, tsvn021168

Nhẫn 5ly f vvs1 gia + pnj