Thông tin bảng giá vàng ngọc hải tiền giang mới nhất

4

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng ngọc hải tiền giang mới nhất ngày 22/07/2019 trên website Caidaulanh.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Mua Bán Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.55039.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.42039.870
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.42039.970
Vàng nữ trang 99,99%39.07039.870
Vàng nữ trang 99%38.67539.475
Vàng nữ trang 75%28.65530.055
Vàng nữ trang 58,3%21.99723.397
Vàng nữ trang 41,7%15.37716.777
Hà NộiVàng SJC39.55039.820
Đà NẵngVàng SJC39.55039.820
Nha TrangVàng SJC39.54039.820
Cà MauVàng SJC39.55039.820
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.54039.820
Bình PhướcVàng SJC39.52039.830
HuếVàng SJC39.53039.820
Biên HòaVàng SJC39.55039.800
Miền TâyVàng SJC39.55039.800
Quãng NgãiVàng SJC39.55039.800
Đà LạtVàng SJC39.57039.850
Long XuyênVàng SJC39.55039.800

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.53039.86039.49039.80039.53039.800
SJC Buôn--39.51039.78039.53039.800
Nguyên liệu 99.9939.53039.81039.49039.82039.53039.810
Nguyên liệu 99.939.48039.76039.45039.76039.48039.760
Lộc Phát Tài39.53039.86039.49039.80039.53039.800
Kim Thần Tài39.53039.86039.49039.80039.53039.800
Hưng Thịnh Vượng--39.53039.93039.53039.930
Nữ trang 99.9938.86039.91038.86039.91038.91039.910
Nữ trang 99.938.76039.81038.76039.81000
Nữ trang 9938.46039.51038.46039.51000
Nữ trang 75 (18k)28.83030.13028.83030.13028.78030.080
Nữ trang 68 (16k)27.22028.52027.22028.52025.91026.610
Nữ trang 58.3 (14k)22.18023.48022.18023.48022.13023.430
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.59022/07/2019 08:19:55
PNJ39.10039.80022/07/2019 08:19:55
SJC39.30039.80022/07/2019 08:19:55
Hà NộiPNJ39.10039.80022/07/2019 08:21:03
SJC39.35039.80022/07/2019 08:21:03
Đà NẵngPNJ39.10039.80022/07/2019 08:19:55
SJC39.30039.80022/07/2019 08:19:55
Cần ThơPNJ39.10039.80022/07/2019 08:19:55
SJC39.30039.80022/07/2019 08:19:55
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.10039.80022/07/2019 08:19:55
Nữ trang 24K38.75039.55022/07/2019 08:19:55
Nữ trang 18K28.41029.81022/07/2019 08:19:55
Nữ trang 14K21.89023.29022/07/2019 08:19:55
Nữ trang 10K15.20016.60022/07/2019 08:19:55

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.50039.850
Vàng 24K (999.9)39.20039.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.30039.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.51039.840

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.44039.940
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.44039.940
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.44039.940
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)39.10039.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)39.00039.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)39.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.50039.800
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan bảng giá vàng ngọc hải tiền giang

Con ma đề - cười để nhớ 3 - hài hoài linh, nhật cường, trường giang, trấn thành, nam thư

  • Bảng giá vàng kim chung
  • Bảng giá vàng 9999
  • Bảng giá vàng kim chung thanh hoá hôm nay
  • Bảng giá vàng nhẫn
  • Bảng giá vàng lê cương
  • Bảng giá tiệm vàng phú hào
  • Bảng giá vòng kiềng vàng
  • Bảng giá vàng 14k
  • Bảng giá vàng trắng ý
  • Bảng so sánh giá vàng trong nước và thế giới
  • Bảng giá giá vàng hôm nay
  • Bảng giá vàng hôm nay vàng tây
  • Bảng giá vàng ngày hôm nay tin 24 giờ
  • Bảng giá vàng tây bán ra
  • Bảng giá vàng 24k voh
  • Bảng giá vàng 9999 bao nhiêu 1 chỉ ngày hôm nay
  • Bảng giá vàng sjc trực tuyến hôm nay